湖光山色
hú guāng shān sè
Âm Hán Việt: hồ quang sơn sắc
1.cảnh hồ và núi non (thành ngữ); phong cảnh hồ núi đẹp
scenic lakes and mountain (idiom); beautiful lake and mountain landscape
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác