湄公河三角洲
Méi gōng hé Sān jiǎo zhōu
Âm Hán Việt: my công hà tam giác châu
1.Đồng bằng sông Mê Kông
Mekong River Delta
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác