渺
miǎo
Âm Hán Việt: miểu
1.rộng lớn (của một vùng nước)
2.xa xăm và mơ hồ
3.nhỏ bé hoặc không đáng kể
(of an expanse of water) vast · distant and indistinct · tiny or insignificant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác