游民改造
Phồn thể: 遊民改造
yóu mín gǎi zào
Âm Hán Việt: du dân cải tạo
1.cải tạo người vô gia cư
rehabilitation of displaced persons
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác