游戏手把
Phồn thể: 遊戲手把
yóu xì shǒu bà
Âm Hán Việt: du hí thủ bả
1.tay cầm chơi game (Đài Loan)
gamepad (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 遊戲手把
yóu xì shǒu bà
Âm Hán Việt: du hí thủ bả
1.tay cầm chơi game (Đài Loan)
gamepad (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác