游山玩水
Phồn thể: 遊山玩水
yóu shān wán shuǐ
Âm Hán Việt: du sơn ngoạn thuỷ
1.đi du ngoạn ngắm cảnh
to go on a scenic tour
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác