游侠骑士
Phồn thể: 遊俠騎士
yóu xiá qí shì
Âm Hán Việt: du hiệp kỵ sĩ
1.một hiệp sĩ lang thang
a knight-errant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 遊俠騎士
yóu xiá qí shì
Âm Hán Việt: du hiệp kỵ sĩ
1.một hiệp sĩ lang thang
a knight-errant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác