港
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Gǎng
Âm Hán Việt: cảng
HSK 7-9
1.Hồng Kông (viết tắt cho 香港)
2.họ Gǎng
Hong Kong (abbr. for 香港) · surname Gang
danh từbộ 氵
gǎng
Âm Hán Việt: cảng
HSK 7-9lượng từ 个
1.bến cảng
2.cảng
harbor · port
danh từbộ 氵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác