温良恭俭让
Phồn thể: 溫良恭儉讓
wēn liáng gōng jiǎn ràng
Âm Hán Việt: ôn lương cung kiệm nhượng
1.ôn hòa, tốt bụng, lịch sự, kiềm chế và rộng lượng
temperate, kind, courteous, restrained and magnanimous
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác