温盐环流
Phồn thể: 溫鹽環流
wēn yán huán liú
Âm Hán Việt: ôn diêm hoàn lưu
1.tuần hoàn nhiệt muối (hải dương học)
(oceanography) thermohaline circulation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác