温特图尔
Phồn thể: 溫特圖爾
Wēn tè tú ěr
Âm Hán Việt: ôn đặc đồ nhĩ
1.Winterthur, Switzerland
Winterthur, Switzerland
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 溫特圖爾
Wēn tè tú ěr
Âm Hán Việt: ôn đặc đồ nhĩ
1.Winterthur, Switzerland
Winterthur, Switzerland
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác