温水煮青蛙
Phồn thể: 溫水煮青蛙
wēn shuǐ zhǔ qīng wā
Âm Hán Việt: ôn thuỷ chử thanh oa
(fig.) introducing change incrementally so that it arouses little resistance; gradual change that goes unnoticed until it's too late
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác