温布尔顿
Phồn thể: 溫布爾頓
Wēn bù ěr dùn
Âm Hán Việt: ôn bố nhĩ đốn
1.Wimbledon
Wimbledon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 溫布爾頓
Wēn bù ěr dùn
Âm Hán Việt: ôn bố nhĩ đốn
1.Wimbledon
Wimbledon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác