温布尔登
Phồn thể: 溫布爾登
Wēn bù ěr dēng
Âm Hán Việt: ôn bố nhĩ đăng
1.Wimbledon (quận tây nam Luân Đôn)
2.Giải Vô địch Wimbledon (quần vợt)
Wimbledon (district of southwest London) · Wimbledon Championships (tennis)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác