温室气体
Phồn thể: 溫室氣體
wēn shì qì tǐ
Âm Hán Việt: ôn thất khí thể
1.khí nhà kính
greenhouse gas
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 溫室氣體
wēn shì qì tǐ
Âm Hán Việt: ôn thất khí thể
1.khí nhà kính
greenhouse gas
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác