温哥华岛
Phồn thể: 溫哥華島
Wēn gē huá Dǎo
Âm Hán Việt: ôn ca hoa đảo
1.Đảo Vancouver
Vancouver Island
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 溫哥華島
Wēn gē huá Dǎo
Âm Hán Việt: ôn ca hoa đảo
1.Đảo Vancouver
Vancouver Island
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác