温切斯特
Phồn thể: 溫切斯特
Wēn qiē sī tè
Âm Hán Việt: ôn tiếp tư đặc
1.Winchester (thị trấn ở miền nam nước Anh, thủ đô của vương quốc Wessex trước đây)
Winchester (town in south England, capital of former kingdom of Wessex)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác