渐行渐远
Phồn thể: 漸行漸遠
jiàn xíng jiàn yuǎn
Âm Hán Việt: tiệm hành tiệm viễn
1.dần dần đi, dần dần xa cách hơn
gradually proceed, gradually get further apart
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác