清风两袖
Phồn thể: 清風兩袖
qīng fēng liǎng xiù
Âm Hán Việt: thanh phong lưỡng tụ
1.liêm khiết và chính trực (thành ngữ)
honest and upright (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác