清仓大甩卖
Phồn thể: 清倉大甩賣
qīng cāng dà shuǎi mài
Âm Hán Việt: thanh thương đại suý mại
1.bán xả kho
2.bán hạ giá
clearance sale · fire sale
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác