添堵
tiān dǔ
Âm Hán Việt: thiêm đổ
1.làm người khác càng căng thẳng hoặc khó chịu hơn (thông tục)
2.làm tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng hơn
to make people feel even more stressed or annoyed (coll.) · to make traffic congestion even worse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác