混淆视听
Phồn thể: 混淆視聽
hùn xiáo shì tīng
Âm Hán Việt: hỗn hào thị thính
1.làm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt
to obscure the facts (idiom); to mislead the public with prevarication and deliberate falsehoods
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác