混水摸鱼
Phồn thể: 混水摸魚
hún shuǐ mō yú
Âm Hán Việt: hỗn thuỷ mò ngư
1.thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi
2.cũng viết 浑水摸鱼
variant of 浑水摸鱼
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác