混合模型
hùn hé mó xíng
Âm Hán Việt: hỗn hợp mô hình
1.mô hình lai
hybrid model
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchùn hé mó xíng
Âm Hán Việt: hỗn hợp mô hình
1.mô hình lai
hybrid model
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác