混合感染
hùn hé gǎn rǎn
Âm Hán Việt: hỗn hợp cảm nhiễm
1.nhiễm trùng hỗn hợp
mixed infection
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchùn hé gǎn rǎn
Âm Hán Việt: hỗn hợp cảm nhiễm
1.nhiễm trùng hỗn hợp
mixed infection
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác