深谋远略
Phồn thể: 深謀遠略
shēn móu yuǎn lüè
Âm Hán Việt: thâm mưu viễn lược
1.chiến lược dài hạn được cân nhắc kỹ lưỡng
a well-thought out long-term strategy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác