深耕细作
Phồn thể: 深耕細作
shēn gēng xì zuò
Âm Hán Việt: thâm canh tế tác
1.cày sâu và canh tác cẩn thận
deep plowing and careful cultivation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác