深海烟囱
Phồn thể: 深海煙囪
shēn hǎi yān cōng
Âm Hán Việt: thâm hải yên thông
1.miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển
2.ống khói đen
see 海底热泉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác