深海围网
Phồn thể: 深海圍網
shēn hǎi wéi wǎng
Âm Hán Việt: thâm hải vi võng
1.lưới vây đánh cá ở biển sâu
purse-seine net (fishing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác