深水炸弹
Phồn thể: 深水炸彈
shēn shuǐ zhà dàn
Âm Hán Việt: thâm thuỷ tạc đạn
1.mìn nước sâu
depth charge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 深水炸彈
shēn shuǐ zhà dàn
Âm Hán Việt: thâm thuỷ tạc đạn
1.mìn nước sâu
depth charge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác