深明大义
Phồn thể: 深明大義
shēn míng dà yì
Âm Hán Việt: thâm minh đại nghĩa
1.có ý thức cao về bổn phận
2.có nguyên tắc cao
to have a high notion of one's duty · to be highly principled
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác