深情厚谊
Phồn thể: 深情厚誼
shēn qíng hòu yì
Âm Hán Việt: thâm tình hậu nghị
HSK 7-9
1.tình bạn sâu sắc
deep friendship
cụm từbộ 氵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác