深山老林
shēn shān lǎo lín
Âm Hán Việt: thâm sơn lão lâm
(idiom) backwoods; wilderness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshēn shān lǎo lín
Âm Hán Việt: thâm sơn lão lâm
(idiom) backwoods; wilderness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác