深层清洁
Phồn thể: 深層清潔
shēn céng qīng jié
Âm Hán Việt: thâm tầng thanh khiết
1.làm sạch sâu
deep cleansing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 深層清潔
shēn céng qīng jié
Âm Hán Việt: thâm tầng thanh khiết
1.làm sạch sâu
deep cleansing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác