深圳证券交易所
Phồn thể: 深圳證券交易所
Shēn zhèn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ
Âm Hán Việt: thâm quyến chứng khoán giao dịch sở
1.Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所
Shenzhen Stock Exchange, abbr. to 深交所
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác