深信不疑
shēn xìn bù yí
Âm Hán Việt: thâm tín bất nghi
1.tin tưởng vững chắc không chút nghi ngờ (thành ngữ)
2.chắc chắn tuyệt đối về điều gì đó
to believe firmly without any doubt (idiom) · absolute certainty about sth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác