淡泊名利
dàn bó míng lì
Âm Hán Việt: đạm bạc danh lợi
1.không quan tâm đến danh vọng và tài lộc (thành ngữ)
2.thờ ơ với phần thưởng trần thế
not caring about fame and fortune (idiom) · indifferent to worldly rewards
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác