淡泊
dàn bó
Âm Hán Việt: đạm bạc
1.sống cuộc sống đơn giản
living a simple life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdàn bó
Âm Hán Việt: đạm bạc
1.sống cuộc sống đơn giản
living a simple life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác