淡定
dàn dìng
Âm Hán Việt: đạm định
1.bình tĩnh và điềm đạm
2.không bối rối
calm and collected · unperturbed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdàn dìng
Âm Hán Việt: đạm định
1.bình tĩnh và điềm đạm
2.không bối rối
calm and collected · unperturbed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác