淋漓尽致
Phồn thể: 淋漓盡致
lín lí jìn zhì
Âm Hán Việt: lâm ly tận trí
1.nghĩa đen: bão hòa cực độ (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: sống động và toàn diện
3.chi tiết
4.In cách không kiềm chế
5.(một màn trình diễn) xuất sắc
lit. extreme saturation (idiom) · fig. vividly and thoroughly · in great detail · without restraint · (of a performance) brilliant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác