淋巴系统
Phồn thể: 淋巴系統
lín bā xì tǒng
Âm Hán Việt: lâm ba hệ thống
1.hệ bạch huyết
lymphatic system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 淋巴系統
lín bā xì tǒng
Âm Hán Việt: lâm ba hệ thống
1.hệ bạch huyết
lymphatic system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác