涸泽而渔
Phồn thể: 涸澤而漁
hé zé ér yú
Âm Hán Việt: hạc trạch nhi ngư
1.xem 竭泽而渔
see 竭泽而渔
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 涸澤而漁
hé zé ér yú
Âm Hán Việt: hạc trạch nhi ngư
1.xem 竭泽而渔
see 竭泽而渔
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác