液晶显示器
Phồn thể: 液晶顯示器
yè jīng xiǎn shì qì
Âm Hán Việt: dịch tinh hiển thị khí
1.màn hình tinh thể lỏng
liquid crystal display
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác