液压千斤顶
Phồn thể: 液壓千斤頂
yè yā qiān jīn dǐng
Âm Hán Việt: dịch áp thiên cân đỉnh
1.kích thủy lực
hydraulic jack
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 液壓千斤頂
yè yā qiān jīn dǐng
Âm Hán Việt: dịch áp thiên cân đỉnh
1.kích thủy lực
hydraulic jack
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác