液化石油气
Phồn thể: 液化石油氣
yè huà shí yóu qì
Âm Hán Việt: dịch hoá thạch dầu khí
1.khí dầu mỏ hóa lỏng
liquefied petroleum gas
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác