涨跌幅限制
Phồn thể: 漲跌幅限制
zhǎng diē fú xiàn zhì
Âm Hán Việt: trướng trượt bức hạn chế
1.giới hạn lên, giới hạn xuống
2.giới hạn biên độ giá hàng ngày
limit up, limit down · limit on daily price variation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác