涨落
Phồn thể: 漲落
zhǎng luò
Âm Hán Việt: trướng lạc
1.(nước, giá cả, v.v.) lên xuống
(of water, prices etc) to rise and fall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác