涣然冰释
Phồn thể: 渙然冰釋
huàn rán bīng shì
Âm Hán Việt: hoán nhiên băng thích
1.(thành ngữ) tan biến; tiêu tan; biến mất
(idiom) to melt away; to dissipate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác