涕泗横流
Phồn thể: 涕泗橫流
tì sì héng liú
Âm Hán Việt: thế tứ hoành lưu
1.nước mắt và nước mũi chảy nhiều
2.rên rỉ
3.trong trạng thái bi thảm
tears and mucus flowing profusely · sniveling · in a tragic state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác