涉世未深
shè shì wèi shēn
Âm Hán Việt: thiệp thế vị thâm
1.chưa có kinh nghiệm
2.non nớt
3.ngây thơ
4.thiếu từng trải
unpracticed · inexperienced · naive · unsophisticated
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác